1. ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT VƯỢT TRỘI
Hệ thống thước từ cảm ứng hiển thị số: Tự động đo và hiển thị chính xác kích thước cắt trên màn hình kỹ thuật số, giúp thợ thao tác nhanh chóng, chính xác đến từng milimet mà không cần đo tay thủ công.
Ray vuông tuyến tính Hàn Quốc: Đầu máy di chuyển trên hệ thống ray vuông SUN nhập khẩu Hàn Quốc, đảm bảo máy vận hành mượt mà, đầm chắc, hạn chế tối đa độ rơ lắc sau thời gian dài sử dụng.
Đổi góc khí nén linh hoạt: Điều khiển góc cắt chính xác bằng hệ thống van khí nén cao cấp, hỗ trợ các góc cắt chuẩn 45° / 90° / 135°. Hai đầu máy có thể hoạt động độc lập hoặc đồng thời, giúp cắt hoàn thiện hai đầu thanh nhôm chỉ trong một lần thao tác.
Lưỡi cưa Ø500mm công suất lớn: Sử dụng cặp lưỡi cưa đường kính Ø500mm cùng động cơ tổng công suất 6kW (2x3kW), cho phép cắt dễ dàng các bản nhôm thủy lực khổ lớn, nhôm vách dựng, nhôm rãnh C hay nhôm Xingfa dày.
Khung bệ hạng nặng 1300kg: Kết cấu khung đầm chắc với trọng lượng lên tới 1300kg giúp triệt tiêu độ rung lắc khi động cơ quay ở tốc độ cao 2800 vòng/phút, cho góc cắt sắc nét, không để lại bavia.
2. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
|
Danh mục thông số
|
Giá trị kỹ thuật
|
|
Mã sản phẩm
|
LJZ2X-500X4200
|
|
Nguồn điện vận hành
|
380V / 50Hz
|
|
Công suất động cơ
|
2 x 3.0 kW (Tổng 6 kW)
|
|
Tốc độ vòng quay động cơ
|
2800 r/phút
|
|
Quy cách lưỡi cưa
|
Φ500mm x Φ30mm
|
|
Phạm vi chiều dài cắt
|
410 ~ 4200 mm
|
|
Kích thước mặt cắt (R x C)
|
150 x 150 mm
|
|
Góc cắt tiêu chuẩn
|
45° / 90° / 135°
|
|
Tốc độ đẩy lưỡi
|
0 ~ 3 m/phút
|
|
Áp suất khí nén làm việc
|
0.5 ~ 0.6 MPa
|
|
Kích thước tổng thể (D x R x C)
|
5600 x 1400 x 1650 mm
|
|
Trọng lượng thiết bị
|
1300 kg
|
3. BẢNG CẤU HÌNH LINH KIỆN CAO CẤP
Sản phẩm được lắp ráp từ các thương hiệu linh kiện uy tín hàng đầu, đảm bảo độ bền bỉ vượt trội:
|
STT
|
Tên linh kiện
|
Thương hiệu
|
Xuất xứ
|
|
1
|
Aptomat / Bảo vệ mất pha
|
Chint / Schneider
|
Chiết Giang / Pháp
|
|
2
|
Linh kiện khí nén
|
AKS (艾克斯)
|
Ninh Ba
|
|
3
|
Động cơ cắt
|
Chaoyang (朝阳)
|
An Huy
|
|
4
|
Xi-lanh khí nén
|
Baihong (百宏)
|
Sơn Đông
|
|
5
|
Màn hình hiển thị số
|
Hope (霍普)
|
Chiết Giang
|
|
6
|
Ray hướng dẫn / Ray vuông
|
SUN
|
Hàn Quốc
|